
Clement ansah là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Trencin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
345Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 255 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 82% | 51% | 0 | 0 | 6,44 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/111 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/37 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,77 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | — | — | 6,29 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 32/39 | 5 | 10/15 | — | 6,12 |
| 29/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 19/27 | 3 | 7/15 | — | 7,09 |
| 23/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | B 0-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 5,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/01/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/03/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/10/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/05/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Dunajska Streda | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2025 | FK Korzo Prilep | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Corum FK | FK Korzo Prilep | Cho mượn | — |
| 08/02/2024 | FK Korzo Prilep | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Bofoakwa Tano | FK Korzo Prilep | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Tudu Mighty Jets | Bofoakwa Tano | Chuyển nhượng | — |