
Clemens Lippmann là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Paderborn 07.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
69Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 50% | 0 | 0 | 6,25 |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 60% | 14% | 0 | 0 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/6 | — | 5,59 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Phonix Lubeck | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 2/4 | — | 6,25 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 2 | 2/2 | — | 6,03 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Energie Cottbus | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/27 | 1 | 2/8 | — | 5,10 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/37 | 4 | 5/9 | — | 6,68 |
| 22/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/27 | 2 | 5/9 | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2025 | 19 | 125 nghìn € |
| 22/12/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/03/2026 | 19 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 19 | 400 nghìn € |
| 01/10/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | TSV 1860 München | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | TSV 1860 Munchen U19 | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Deisenhofen U19 | TSV 1860 Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy63
- Sức mạnh29
- Thể lực16