
Cleberson là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo PSS Sleman.
Tiểu sử Cleberson
Cleberson là cầu thủ thuộc vị trí Hậu vệ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ PSS Sleman và mang quốc tịch Brazil. Sinh ngày 17/08/1992, cầu thủ hiện 34 tuổi, cao 185 cm và nặng 75 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Liga 1 Indonesia, cầu thủ có 5 trận ra sân, 426 phút thi đấu và điểm trung bình 4,78. Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € (2016).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
516Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 516 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 516 phút · điểm TB 5,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 18/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 04/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/08/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 31/01/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 06/12/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/05/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/12/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/07/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/03/2023 | 30 | 325 nghìn € |
| 16/08/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 15/02/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 14/07/2024 | 31 | 325 nghìn € |
| 05/12/2024 | 32 | 275 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 19/11/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 19/05/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh60
- Thể lực57