
Claus Babo Niyukuri là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BDI, hiện khoác áo Sarpsborg 08.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
19Đá chính
1.382Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
691Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 22 | 19 | 1.382 | 2 | 0 | 4 | 12 | 5 | 80% | 52% | 2 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.382 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 19/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 491/613 (80%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/52 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 89/171 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 69
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 219
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 0 | 2/5 | — | 5,21 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | T 4-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | — | — | 6,64 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 1 | 3/5 | — | 6,24 |
| 14/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | 1/7 | — | 6,06 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | H 2-2 | 69 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 27/32 | 2 | 6/10 | — | 6,82 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 42/54 | 5 | 9/16 | V | 6,41 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/44 | 0 | 2/3 | — | 6,20 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 0/7 | — | 5,79 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | H 3-3 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 2 | 4/8 | — | 6,26 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 2/9 | — | 7,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/09/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 16/09/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/09/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Haugesund | Sarpsborg 08 | Hết hạn mượn 0.43M € | 430 nghìn € |
| 12/01/2023 | Vard Haugesund | Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Kopervik IL | Vard Haugesund | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh55
- Thể lực40