
Claudy M'Buyi là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo SK Rapid Wien.
Tiểu sử Claudy M'Buyi
Claudy M'Buyi là tiền đạo người France, 27 tuổi, hiện thi đấu cho SK Rapid Wien. Mùa 2026-2027 ghi nhận 3 trận ra sân, 1 bàn thắng và 31 phút thi đấu, trong đó có 2 trận tại Bundesliga Áo và 1 trận tại Austrian Cup. Giá trị thị trường là 1,2 triệu €, còn mức cao nhất đạt được là 2,0 triệu € vào năm 2025. Hồ sơ ghi nhận việc kết thúc thời hạn cho mượn từ SKN St.Polten ngày 30/06/2025, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Cầu thủ cao 184 cm và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
50Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,80Bàn/90 phút
50Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 35 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 63% | 57% | 0 | 0 | 6,70 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 2/4 | — | 6,17 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | T 2-0 | 9 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 7,34 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/2 | — | 6,59 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ HSK Zrinjski Mostar | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 2/6 | — | 6,60 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 1/4 | — | 6,57 |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Lech Poznan | B 1-4 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 3/5 | — | 6,39 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Győri ETO FC | T 2-0 | 84 | 2 | 0 | 5 | 4 | 2 | 15/22 | 0 | 7/11 | — | 9,50 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Győri ETO FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/15 | 0 | 3/6 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/10/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/03/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 21/09/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | SKN St.Polten | SK Rapid Wien | Hết hạn mượn 0.43M € | 430 nghìn € |
| 11/07/2024 | Villefranche | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Jura Sud Foot | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stade Laval Youth | Jura Sud Foot | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Laval U19 | Stade Laval Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật46
- Tư duy60
- Sức mạnh34
- Thể lực55