Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Claudio Torrejón

Deportivo GarcilasoTiền vệPER
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Claudio Torrejón là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Deportivo Garcilaso.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—15141.0890006283%55%306,54
Copa de la Liga2026—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.089 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
397/475 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
28/60 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
17
Phá bóng
22
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/77 (55%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 28
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Claudio Torrejón · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarB 2-47000017/801/1—5,91
10/10/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoB 0-1dự bị00000—0———
27/07/2026Liga 1 Peruvs FC CajamarcaT 2-120000004/411/3—6,48
18/07/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 0-1630010117/2411/5—6,14
31/05/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIT 4-1600000119/2233/5—6,98
26/05/2026Liga 1 Peru@ Comerciantes UnidosH 0-0900000018/2734/10—6,34
18/05/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 2-0900000035/4045/7—6,86
12/05/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaT 2-1900011040/4624/6—6,54
05/05/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasT 1-063001009/1522/2V6,40
28/04/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarT 1-0900021131/3912/7V6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/201623125 nghìn €
19/12/201623125 nghìn €
21/02/201723150 nghìn €
16/04/201925200 nghìn €
14/02/202026250 nghìn €
08/12/202027250 nghìn €
19/05/202128275 nghìn €
21/11/202128275 nghìn €
31/05/202229275 nghìn €
21/11/202229325 nghìn €
01/06/202330325 nghìn €
19/11/202330300 nghìn €
27/05/202431300 nghìn €
06/11/202431275 nghìn €
11/06/202532275 nghìn €
05/11/202532250 nghìn €
04/06/202633225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025CiencianoDeportivo GarcilasoChuyển nhượng—
31/12/2022Sport BoysCiencianoChuyển nhượng—
30/06/2019Sport HuancayoSport BoysChuyển nhượng—
30/06/2018CCD Cerceda (- 2018)Sport HuancayoChuyển nhượng—
30/06/2017Centro Atletico FenixCCD Cerceda (- 2018)Chuyển nhượng—
19/01/2017UrartuCentro Atletico FenixChuyển nhượng Free—
31/12/2015FC Ulisses YerevanUrartuChuyển nhượng Free—
30/06/2015Free PlayerFC Ulisses YerevanChuyển nhượng—
31/12/2014Universidad San MartinFree PlayerTrở lại—
31/12/2012Sporting CristalUniversidad San MartinChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh54
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com