
Claudio Spinelli
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Claudio Spinelli là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Vasco da Gama Saf - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
17Đá chính
1.570Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
261Phút/bàn
29/74Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 18 | 7 | 761 | 1 | 0 | 0 | 38 | 13 | 76% | 36% | 0 | 0 | 6,49 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 11 | 7 | 582 | 3 | 1 | 1 | 28 | 13 | 63% | 45% | 2 | 0 | 6,20 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 3 | 227 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 63% | 40% | 1 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 761 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 13/38
- Sút trong vòng cấm
- 35
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/92 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/142 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 43
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 47
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 582 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/28
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/61 (63%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/96 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 24
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/33 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/55 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Boca Juniors | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/4 | — | 6,93 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Independiente Santa Fe | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Independiente Santa Fe | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5/7 | 0 | 5/10 | V | 6,11 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 1 | 2/2 | — | 6,65 |
| 03/09/2026 | Copa do Brasil | @ Vitória - BA | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/10 | 3 | 12/15 | — | 6,31 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Copa do Brasil | vs Vitória - BA | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 1/5 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/05/2018 | 21 | 4,0 triệu € |
| 16/01/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 24/08/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/01/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/09/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/05/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/10/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/07/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/09/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 21/12/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/02/2026 | Independiente del Valle | Vasco da Gama Saf - RJ | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 21/01/2025 | Defensor Sporting Montevideo | Independiente del Valle | Hết hạn mượn 0.363178M € | 363 nghìn € |
| 29/07/2024 | Free Player | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bnei Sakhnin | Free Player | Trở lại | — |
| 03/02/2024 | Deportivo Maldonado | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Club Atlético Lanús | Deportivo Maldonado | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2022 | Genoa | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2022 | FK Oleksandria | Genoa | Cho mượn | — |
| 18/07/2021 | Genoa | FK Oleksandria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Koper | Genoa | Cho mượn | — |
| 01/10/2020 | Genoa | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Gimnasia La Plata | Genoa | Cho mượn | — |
| 05/07/2019 | Genoa | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Argentinos Juniors | Genoa | Cho mượn | — |
| 29/01/2019 | Genoa | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2019 | Crotone | Genoa | Cho mượn | — |
| 13/08/2018 | Genoa | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2018 | Club Atletico Tigre | Genoa | Hết hạn mượn 3.6M € | 3,6 triệu € |
| 29/06/2018 | San Martin San Juan | Club Atletico Tigre | Cho mượn | — |
| 15/08/2017 | Club Atletico Tigre | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh34
- Thể lực59