Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Claudio Mosca

35Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Claudio Mosca là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Talleres Rem de Escalada.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
6Đá chính
595Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
595Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Argentine Group B Tebolidun League Manchester2026—13659510000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Argentine Group B Tebolidun League Manchester · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 595 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 75 nghìn €2010: 600 nghìn €2010: 600 nghìn €2010: 800 nghìn €2011: 800 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20092026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/10/20091875 nghìn €
20/01/201018600 nghìn €
20/04/201019600 nghìn €
31/12/201019800 nghìn €
29/06/201120800 nghìn €
08/10/201726750 nghìn €
07/05/201827600 nghìn €
17/12/201827800 nghìn €
16/02/202028325 nghìn €
07/04/202029300 nghìn €
21/12/202130300 nghìn €
04/07/202231275 nghìn €
15/12/202231250 nghìn €
16/07/202332175 nghìn €
03/12/202332175 nghìn €
25/06/202433150 nghìn €
28/11/202433100 nghìn €
21/05/20253475 nghìn €
25/11/20253450 nghìn €
09/03/202634—

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Club CipollettiTalleres Rem de EscaladaChuyển nhượng—
09/03/2026CA San MiguelClub CipollettiChuyển nhượng—
04/01/2025Ferrol Carril OesteCA San MiguelChuyển nhượng—
03/08/2021San Luis QuillotaFerrol Carril OesteChuyển nhượng—
03/03/2021San Martin TucumanSan Luis QuillotaChuyển nhượng—
30/06/2019San Martin San JuanSan Martin TucumanChuyển nhượng—
31/07/2017Guillermo BrownSan Martin San JuanChuyển nhượng—
31/12/2014Club Universitario de SucreGuillermo BrownChuyển nhượng—
30/06/2014Santiago MorningClub Universitario de SucreChuyển nhượng—
31/12/2013Free playerSantiago MorningChuyển nhượng—
30/06/2013Arsenal de SarandiFree playerTrở lại—
29/06/2013Nueva ChicagoArsenal de SarandiCho mượn—
06/08/2012Arsenal de SarandiNueva ChicagoChuyển nhượng—
30/06/2009Arsenal Fútbol Club U20Arsenal de SarandiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy50
  • Sức mạnh42
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com