
Cláudio Luiz Rodrigues Parise Leonel
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị
Cláudio Luiz Rodrigues Parise Leonel là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Sadd Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.072Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
268Phút/bàn
9/31Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 533 | 3 | 0 | 1 | 14 | 6 | 90% | 59% | 0 | 0 | 7,73 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 87% | 29% | 1 | 0 | 6,65 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 269 | 1 | 0 | 1 | 10 | 3 | 83% | 31% | 2 | 0 | 7,11 |
| Qatar Crown Prince Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 14% | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 7,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 395/435 (90%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 8/15 (53%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/64 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/61 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 24
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/157 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/26 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/17 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/183 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/25 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/22 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/65 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 46/49 | 0 | 1/7 | — | 7,20 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Hilal | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 54/58 | 1 | 1/7 | — | 7,02 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 88/99 | 0 | 7/12 | — | 7,20 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Esteghlal Tehran | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 83/99 | 3 | 4/10 | V | 6,28 |
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | T 6-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 83/88 | 1 | 6/8 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Gharafa Sports Club | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 76/81 | 3 | 6/10 | — | 8,20 |
| 01/09/2026 | Qatar Crown Prince Cup | vs Al-Gharafa Sports Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 54/65 | 0 | 1/7 | V | 6,30 |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Qatar Sports Club | T 6-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 59/67 | 5 | 12/17 | — | 8,30 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 43/51 | 1 | 4/7 | — | 8,30 |
| 30/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/64 | 0 | 2/5 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/07/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/11/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/12/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/02/2020 | 23 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 725 nghìn € |
| 08/09/2020 | 23 | 950 nghìn € |
| 08/02/2021 | 24 | 8,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 24 | 11,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 24 | 16,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 25 | 18,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 25 | 18,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 26 | 20,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 26 | 18,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 18,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 17,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 28 | 15,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 28 | 13,0 triệu € |
| 13/05/2026 | 29 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật70
- Tư duy64
- Sức mạnh48
- Thể lực59