
Claudio Corvalán là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Madryn.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1350Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 15 | 15 | 1.350 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 4,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.350 phút · điểm TB 4,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Acassuso | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chaco For Ever | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 03/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrol Carril Oeste | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Central Norte Salta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Racing de Cordoba | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Ciudad de Bolivar | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almirante Brown | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 26/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 22/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Mitre de Santiago del Estero | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin Tucuman | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2009 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/05/2010 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/12/2010 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/12/2011 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/08/2012 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2015 | 25 | 750 nghìn € |
| 13/07/2015 | 26 | 750 nghìn € |
| 05/02/2016 | 26 | 450 nghìn € |
| 07/08/2016 | 27 | 650 nghìn € |
| 12/02/2017 | 27 | 650 nghìn € |
| 08/10/2017 | 28 | 650 nghìn € |
| 07/05/2018 | 29 | 750 nghìn € |
| 17/12/2018 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/08/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 04/12/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 07/02/2021 | 31 | 425 nghìn € |
| 19/10/2021 | 32 | 475 nghìn € |
| 23/05/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 25/10/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 34 | 275 nghìn € |
| 18/12/2023 | 34 | 275 nghìn € |
| 11/06/2024 | 35 | 275 nghìn € |
| 12/12/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 36 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 125 nghìn € |
| 21/05/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Club Atlético Unión | Deportivo Madryn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Arsenal de Sarandi | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Racing Club de Avellaneda | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Arsenal de Sarandi | Racing Club de Avellaneda | Cho mượn | — |
| 10/07/2015 | Racing Club de Avellaneda | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2015 | Club Atlético Newell's Old Boys | Racing Club de Avellaneda | Cho mượn | — |
| 29/07/2014 | Racing Club de Avellaneda | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2012 | Quilmes | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Quilmes U20 | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh76
- Thể lực65