
Claudio Baeza là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Velez Sarsfield.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
14Đá chính
1.347Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 22 | 13 | 1.244 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 83% | 53% | 5 | 0 | 6,51 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 103 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 75% | 2 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.244 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 673/806 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/79 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/143 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 50
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 166
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/90 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,83 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,28 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Copa Argentina | vs Boca Juniors | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 22 | 1,1 triệu € |
| 18/10/2017 | 23 | 1,4 triệu € |
| 02/06/2018 | 24 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2019 | 25 | 1,4 triệu € |
| 12/08/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 26 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,4 triệu € |
| 26/06/2020 | 26 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 26 | 3,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 28 | 4,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 28 | 5,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 29 | 5,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 29 | 5,5 triệu € |
| 02/10/2023 | 29 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 30 | 4,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 30 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 01/04/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 31 | 1,7 triệu € |
| 21/05/2026 | 32 | 1,6 triệu € |
| 16/09/2026 | 32 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2025 | Toluca | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Necaxa | Toluca | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 10/07/2019 | Al Ahli SC | Necaxa | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 21/01/2019 | Colo Colo | Al Ahli SC | Hết hạn mượn 3.2M € | 3,2 triệu € |
| 31/12/2011 | Colo Colo U21 | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh64
- Thể lực57