
Claudia Roldán Blanco là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sevilla FC (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
397Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 397 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 63% | 31% | 1 | 0 | 5,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 5,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/101 (63%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/10 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/32 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ CD Alaves (nữ) | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 11/16 | 0 | 2/10 | — | 6,79 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Badalona (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/21 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/35 | 0 | 4/6 | — | 6,05 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | T 3-1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 2/9 | — | 6,13 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | V | — |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-4 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/3 | — | 5,73 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/1 | — | 6,83 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Deportivo La Coruna (nữ) | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 7,09 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/6 | — | 6,27 |
| 11/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 0 | 2/6 | — | 5,72 |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh51
- Thể lực36