Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Claude Gonçalves

MariborTiền vệPOR
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Claude Gonçalves là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Maribor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
470Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—10747000100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 470 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Claude Gonçalves · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 4-114000004/601/2—6,46
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ FC NoahB 1-2770011115/1923/6—6,42
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs AC Sparta PrahaB 0-1dự bị00000—0———
07/08/2025Cúp C2 châu Âu@ AEK LarnacaB 1-4700000010/1526/10—5,94
01/08/2025Cúp C2 châu Âuvs FC Baník OstravaT 2-11400000—0——6,25
25/07/2025Cúp C2 châu Âu@ FC Baník OstravaH 2-2800000—0——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 700 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201319100 nghìn €
13/01/201419250 nghìn €
19/11/201420600 nghìn €
29/05/201521600 nghìn €
03/02/201621600 nghìn €
28/07/201622600 nghìn €
21/02/201722500 nghìn €
25/06/201723600 nghìn €
06/02/201823750 nghìn €
12/06/201824800 nghìn €
07/01/201924600 nghìn €
26/06/201925400 nghìn €
29/12/201925600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
16/08/202026500 nghìn €
27/01/202126700 nghìn €
20/05/202127700 nghìn €
13/10/2021271,2 triệu €
07/12/2021271,2 triệu €
30/05/2022281,3 triệu €
27/11/2022281,3 triệu €
04/06/2023291,3 triệu €
14/09/2023291,5 triệu €
19/12/2023291,5 triệu €
18/03/2024291,4 triệu €
02/06/2024301,2 triệu €
19/09/202430700 nghìn €
08/12/202430400 nghìn €
05/06/202531500 nghìn €
07/12/202531400 nghìn €
25/03/202631300 nghìn €
03/06/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026Legia WarszawaMariborChuyển nhượng—
30/06/2024Ludogorets RazgradLegia WarszawaChuyển nhượng—
30/06/2021Gil VicenteLudogorets RazgradChuyển nhượng—
30/06/2019TroyesGil VicenteChuyển nhượng—
29/08/2018CD TondelaTroyesChuyển nhượng—
30/06/2016AjaccioCD TondelaChuyển nhượng—
30/06/2013AC Ajaccio IIAjaccioChuyển nhượng—
30/06/2012AC Ajaccio U19AC Ajaccio IIChuyển nhượng—
30/06/2011AC Ajaccio U17AC Ajaccio U19Chuyển nhượng—
30/06/2009AC Ajaccio YouthAC Ajaccio U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy45
  • Sức mạnh51
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com