Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Clarissa Larisey

Houston Dash (nữ)Tiền đạoCAN
27Tuổi
163Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Clarissa Larisey là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Houston Dash (nữ).

Tiểu sử Clarissa Larisey

Tiền đạo người Canada Clarissa Larisey khoác áo Houston Dash Women, sinh ngày 02/07/1999 và hiện 27 tuổi. Mùa giải 2026 ghi nhận 25 trận, 716 phút thi đấu, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo, cùng điểm trung bình 6,57. Toàn bộ số liệu này thuộc United States Women's National Soccer League, giải duy nhất trong hồ sơ. Chiều cao được ghi nhận là 163 cm.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
4Đá chính
716Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
238Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—25471630116668%42%406,57

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 716 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/16
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/125 (68%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
18 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/78 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 33
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Clarissa Larisey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Chicago Red Stars (nữ)T 3-128102101/111/5—7,35
19/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Orlando Pride (nữ)B 1-245001006/711/3—6,32
05/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Washington Spirit (nữ)B 2-320001019/1122/4V6,01
27/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Portland Thorns FC (nữ)H 1-127000002/402/6—6,51
21/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Boston Legacy (nữ)T 2-145000004/611/4—6,43
13/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Utah Royals (nữ)B 0-1900000—0——6,59
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Orlando Pride (nữ)B 1-313001005/613/3—6,55
31/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Seattle Reign (nữ)B 0-1dự bị00000—0———
24/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Bay FC (nữ)B 0-117001102/300/2—6,47
20/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Chicago Red Stars (nữ)T 5-061010019/1212/5—6,68

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy56
  • Sức mạnh36
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com