
Cisse Sandra là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KVC Westerlo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
804Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
268Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 719 | 2 | 0 | 1 | 11 | 5 | 86% | 49% | 2 | 0 | 6,71 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 286/330 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/19 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/59 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 5-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 48/50 | 1 | 2/6 | — | 8,16 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 37/40 | 3 | 5/8 | — | 9,00 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/35 | 1 | 5/7 | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/35 | 4 | 7/15 | V | 6,25 |
| 31/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 28/33 | 0 | 4/5 | — | 6,13 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 43/50 | 0 | 2/5 | — | 6,09 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 0 | 0/3 | — | 5,78 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/48 | 1 | 4/10 | V | 5,78 |
| 01/08/2026 | Siêu cúp Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/52 | 1 | 2/3 | — | 6,69 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 41/47 | 1 | 4/9 | — | 7,70 |