
Cican Stanković là thủ môn 33 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Grazer AK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
810Phút
33Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 33 | 6 | 14 | 65% | 100% | 0 | 0 | 6,86 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,86
Thủ môn
- Cứu thua
- 33
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 14/15
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/283 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 78/173 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | B 1-6 | 90 | 4 | 0 | 1 | 20/40 | 0 | — | — | 6,54 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 17/29 | 0 | 2/2 | — | 7,86 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/28 | 0 | — | — | 6,14 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 16/35 | 0 | — | — | 6,43 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | H 0-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 22/23 | 0 | 1/1 | — | 7,33 |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 0-1 | 90 | 2 | 2 | 0 | 35/41 | 0 | 1/1 | — | 7,12 |
| 17/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-8 | 90 | 8 | 2 | 2 | 14/18 | 0 | 1/1 | — | 7,46 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 23/39 | 0 | 1/1 | — | 6,18 |
| 01/08/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | B 0-3 | 90 | 7 | 0 | 1 | 21/30 | 0 | — | — | 6,67 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ SR Donaufeld Wien | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/07/2012 | 19 | 125 nghìn € |
| 02/10/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/04/2013 | 20 | 175 nghìn € |
| 26/12/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/06/2014 | 21 | 800 nghìn € |
| 20/10/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2015 | 22 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2015 | 22 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2015 | 23 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 21/12/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/06/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/01/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/06/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 24/10/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 15/12/2019 | 27 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,8 triệu € |
| 21/07/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 21/05/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 25/09/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 13/03/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 22/05/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 08/04/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Free Player | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | AEK Athens | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Red Bull Salzburg | AEK Athens | Hết hạn mượn 1.15M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2015 | SV Grodig | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2013 | SV Horn | SV Grodig | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 30/06/2009 | SV Horn II | SV Horn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SV Horn Jugend | SV Horn II | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2007 | USC Muckendorf/Zeiselmauer Youth | SV Horn Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2006 | SV Königstetten Youth | USC Muckendorf/Zeiselmauer Youth | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2005 | FC Tulln Youth | SV Königstetten Youth | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2004 | USV Pressbaum Youth | FC Tulln Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 159
- Chỉ số 246
- Chỉ số 457
- Chỉ số 357