
Chutikom Klinchampasri là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Sisaket United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
350Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 350 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 85% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/110 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/22 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/21 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/40 | 3 | 7/9 | — | 7,10 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | — | — | 6,72 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 5 | 7/7 | — | 7,16 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 1 | 4/5 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 09/01/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/08/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/09/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 23 | 125 nghìn € |
| 22/09/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Muangthong United | Sisaket United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Sisaket United | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 11/07/2025 | Muangthong United | Sisaket United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Royal Thai Navy FC | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 14/08/2024 | Muangthong United | Royal Thai Navy FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Samut Sakhon City | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 05/11/2023 | Muangthong United | Samut Sakhon City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Nonthaburi United | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 26/08/2022 | Muangthong United | Nonthaburi United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Ayutthaya United | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Muangthong United | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2021 | Muangthong United U21 | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Kasetsart FC | Muangthong United U21 | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Muangthong United U21 | Kasetsart FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy57
- Sức mạnh55
- Thể lực44