
Chukwubuikem Ikwuemesi
25Tuổi
195Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Chukwubuikem Ikwuemesi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Oud-Heverlee Leuven.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
354Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 354 | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 76% | 32% | 1 | 0 | 6,28 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/39 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/50 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 25
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 88 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/9 | — | 5,99 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 4/9 | — | 6,27 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 2/3 | — | 6,32 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 1/9 | — | 6,24 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 2 | 4/9 | — | 6,36 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 7/7 | 1 | 3/11 | V | 6,49 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/11/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 04/07/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/12/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/05/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/10/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2024 | Salernitana | Oud-Heverlee Leuven | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 17/08/2023 | NK Publikum Celje | Salernitana | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 01/07/2022 | Krsko Posavlje | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2022 | Giant Brillars FC | Krsko Posavlje | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | SK Vorwarts Steyr | Giant Brillars FC | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Giant Brillars FC | SK Vorwarts Steyr | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật48
- Tư duy40
- Sức mạnh24
- Thể lực43