Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chuca

FK Sloga DobojTiền vệESP
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Chuca là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FK Sloga Doboj.

Tiểu sử Chuca

Chuca là tiền vệ 29 tuổi, chơi cho FK Sloga Doboj và mang quốc tịch Spain. Cao 181 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, ghi 2 bàn sau 10 trận và 772 phút thi đấu tại Bosnia and Herzegovina Premier League. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027, cầu thủ chuyển đến FK Sloga Doboj từ CD Arenteiro ngày 02/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
772Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
386Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—10977220000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 772 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/201619150 nghìn €
23/01/201719150 nghìn €
16/08/201720100 nghìn €
31/12/201720500 nghìn €
29/06/201821500 nghìn €
18/02/201921500 nghìn €
28/06/201922300 nghìn €
14/01/202022300 nghìn €
17/08/202023350 nghìn €
14/01/202123450 nghìn €
20/05/202123350 nghìn €
13/01/202224300 nghìn €
23/06/202225400 nghìn €
15/11/202225400 nghìn €
08/06/202325500 nghìn €
19/12/202326500 nghìn €
23/06/202427500 nghìn €
12/09/202427400 nghìn €
04/12/202427250 nghìn €
24/06/202528250 nghìn €
29/12/202528200 nghìn €
22/06/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026CD ArenteiroFK Sloga DobojChuyển nhượng—
19/01/2026FC CartagenaCD ArenteiroChuyển nhượng—
23/07/2025Unionistas de Salamanca CFFC CartagenaChuyển nhượng—
20/01/2025Miedz LegnicaUnionistas de Salamanca CFChuyển nhượng—
29/06/2024Racing de FerrolMiedz LegnicaCho mượn—
13/07/2023Miedz LegnicaRacing de FerrolChuyển nhượng—
26/08/2021Wisla KrakowMiedz LegnicaChuyển nhượng—
30/07/2019Villarreal BWisla KrakowChuyển nhượng Free—
22/01/2019Elche CFVillarreal BCho mượn—
22/07/2018Villarreal BElche CFChuyển nhượng—
30/06/2017Villarreal CVillarreal BChuyển nhượng—
30/06/2016Villarreal U19Villarreal CChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh36
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com