
Chu-Young Park
Tiền đạoKOR
41Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Chu-Young Park là tiền đạo 41 tuổi quốc tịch KOR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2005 | 20 | 1,0 triệu € |
| 04/09/2008 | 23 | 1,8 triệu € |
| 08/10/2008 | 23 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2008 | 23 | 3,0 triệu € |
| 17/05/2009 | 23 | 3,7 triệu € |
| 21/12/2009 | 24 | 5,2 triệu € |
| 12/07/2010 | 25 | 6,0 triệu € |
| 23/05/2011 | 25 | 7,0 triệu € |
| 05/02/2012 | 26 | 6,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 26 | 4,0 triệu € |
| 01/09/2012 | 27 | 3,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 27 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2013 | 27 | 2,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 28 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2017 | 32 | 750 nghìn € |
| 31/01/2019 | 33 | 500 nghìn € |
| 31/07/2019 | 34 | 500 nghìn € |
| 28/12/2019 | 34 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 34 | 400 nghìn € |
| 22/06/2020 | 34 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 35 | 325 nghìn € |
| 21/06/2021 | 35 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 36 | 225 nghìn € |
| 17/06/2022 | 36 | 175 nghìn € |
| 26/12/2022 | 37 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Ulsan HD FC | Retired | Tự do | — |
| 15/01/2022 | Football Club Seoul | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2015 | Free player | Football Club Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2015 | Al Shabab FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/09/2014 | Free player | Al Shabab FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Arsenal | Free player | Trở lại | — |
| 30/05/2014 | Watford | Arsenal | Cho mượn | — |
| 30/01/2014 | Arsenal | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | RC Celta | Arsenal | Cho mượn | — |
| 30/08/2012 | Arsenal | RC Celta | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/08/2011 | AS Monaco | Arsenal | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 31/08/2008 | Football Club Seoul | AS Monaco | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 27/02/2005 | Korea University | Football Club Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2003 | Cheonggu High School | Korea University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2002 | Centro de Futebol Zico (RJ) | Cheonggu High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2001 | Cheonggu High School | Centro de Futebol Zico (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2000 | Unknown | Cheonggu High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/1997 | Cheonggu Middle School | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Tư duy51
- Sức mạnh35
- Thể lực51
- Kỹ thuật48