Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christopher Wernitznig

FC HOGO Hertha WelsTiền vệAUT
36Tuổi
179Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Christopher Wernitznig là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC HOGO Hertha Wels.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
891Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—997110031075%66%105,79
Austrian Cup2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 711 phút · điểm TB 5,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/28 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christopher Wernitznig · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienH 2-26300000—0——6,30
10/10/2026Austrian 2.Ligavs Schwarz-Weiss BregenzT 1-06400000—0———
18/09/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894B 1-38800000—0——6,30
12/09/2026Austrian 2.Liga@ FC Blau Weiss LinzB 1-47201000—0——6,40
29/08/2026Austrian 2.Ligavs Admira WackerB 1-39000000—0——6,30
21/08/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenH 1-19001000—0——6,75
14/08/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIB 1-29000000—0——6,00
07/08/2026Austrian 2.Liga@ FC LieferingT 3-2780110421/2816/9—7,70
02/08/2026Austrian 2.Ligavs SV Austria SalzburgB 0-27600000—0—V6,12
19/05/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 350 nghìn €2012: 650 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/20112050 nghìn €
21/06/20112175 nghìn €
14/09/201121100 nghìn €
29/12/201121350 nghìn €
29/05/201222650 nghìn €
23/09/201222600 nghìn €
18/12/201222500 nghìn €
03/06/201323600 nghìn €
15/09/201323500 nghìn €
26/12/201323400 nghìn €
19/06/201424400 nghìn €
20/10/201424500 nghìn €
10/01/201524500 nghìn €
16/06/201525500 nghìn €
28/12/201525500 nghìn €
31/05/201626500 nghìn €
21/12/201626500 nghìn €
01/06/201727500 nghìn €
01/01/201827400 nghìn €
13/06/201828400 nghìn €
18/12/201828500 nghìn €
02/06/201929500 nghìn €
15/12/201929500 nghìn €
07/04/202030400 nghìn €
21/07/202030400 nghìn €
20/12/202030500 nghìn €
01/06/202131450 nghìn €
15/12/202131450 nghìn €
26/05/202232350 nghìn €
09/11/202232350 nghìn €
11/06/202333350 nghìn €
10/12/202333300 nghìn €
20/05/202434250 nghìn €
16/12/202434225 nghìn €
05/06/202535200 nghìn €
21/12/202535125 nghìn €
25/05/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SV RiedFC HOGO Hertha WelsChuyển nhượng—
30/06/2025SK Austria KlagenfurtSV RiedChuyển nhượng—
30/06/2022Wolfsberger ACSK Austria KlagenfurtChuyển nhượng—
30/06/2014FC Wacker InnsbruckWolfsberger ACChuyển nhượng—
08/01/2011Villacher SV (- 2023)FC Wacker InnsbruckChuyển nhượng—
14/07/2009SV SpittalVillacher SV (- 2023)Chuyển nhượng—
30/06/2008Villacher SV (- 2023)SV SpittalChuyển nhượng—
31/12/2006Villacher SV YouthVillacher SV (- 2023)Chuyển nhượng—
30/06/2005SK Sturm Graz U15Villacher SV YouthChuyển nhượng—
01/08/2004BSV Bad Bleiberg YouthSK Sturm Graz U15Chuyển nhượng—
12/07/2001ATUS Nötsch YouthBSV Bad Bleiberg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy53
  • Sức mạnh36
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com