
Christopher Olivares
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Christopher Olivares là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Deportivo Garcilaso.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
15Đá chính
1.330Phút
9Bàn thắng
2Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
147Phút/bàn
12/30Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 26 | 14 | 1.240 | 7 | 0 | 2 | 30 | 12 | 69% | 37% | 2 | 0 | 6,85 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.240 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/30
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 12/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/9/9
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/199 (69%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/156 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 42
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 55
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 147
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 2-4 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 4/4 | — | 6,27 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | V | 6,08 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,90 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 4-2 | 20 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/4 | 0 | 3/10 | — | 6,83 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 4-1 | 17 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/5 | 2 | 3/5 | — | 7,53 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/7 | — | 6,61 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/5 | — | 6,34 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/11 | 1 | 3/6 | — | 6,38 |