Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christopher Lannert

SV Darmstadt 98Hậu vệGER
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Christopher Lannert là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Darmstadt 98.

Tiểu sử Christopher Lannert

Christopher Lannert là hậu vệ của SV Darmstadt 98, mang quốc tịch Germany, sinh ngày 08/06/1998 và hiện 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 620 phút thi đấu tại Bundesliga 2 và Cúp Quốc gia Đức, điểm trung bình 6,42. Chiều cao 180 cm, cân nặng 71 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất là đợt hết hạn mượn từ Arminia Bielefeld sang SV Darmstadt 98 vào ngày 15/07/2026, với phí 200 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
620Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—665300004079%57%006,35
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900000086%54%006,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/167 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/20 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
7
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/49 (57%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/36 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christopher Lannert · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCB 0-4dự bị00000—0———
18/09/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgB 1-5900000019/2425/8—5,56
11/09/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldT 2-1900010019/2424/8—6,48
05/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC KaiserslauternB 0-3900000028/3827/12—5,78
30/08/2026Bundesliga 2vs Hannover 96B 0-1850010018/2433/4—6,86
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Carl Zeiss JenaT 2-1900000031/3626/11—6,88
16/08/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenB 0-1900010133/3544/8—7,18
08/08/2026Bundesliga 2vs Holstein KielH 2-2850010016/2225/9—6,22
17/05/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinT 6-1800021019/2557/10—6,59
08/05/2026Bundesliga 2@ 1. FC KaiserslauternB 0-2260000111/1413/5—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/201719100 nghìn €
19/02/201819100 nghìn €
06/09/201820125 nghìn €
10/11/202022125 nghìn €
19/01/202122175 nghìn €
13/06/202123225 nghìn €
29/12/202123225 nghìn €
15/03/202223275 nghìn €
31/05/202223300 nghìn €
07/12/202224300 nghìn €
12/06/202325250 nghìn €
27/12/202325275 nghìn €
10/06/202426300 nghìn €
29/12/202426300 nghìn €
10/06/202527350 nghìn €
15/12/202527400 nghìn €
31/05/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Arminia BielefeldSV Darmstadt 98Hết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
03/07/2023TSV 1860 MünchenArminia BielefeldChuyển nhượng—
30/06/2022SC VerlTSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
28/10/2020Free PlayerSC VerlChuyển nhượng—
30/06/2020FC Augsburg YouthFree PlayerTrở lại—
30/06/2017Augsburg U19FC Augsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2015Augsburg U17Augsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Augsburg YouthAugsburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2012FC Bayern München YouthFC Augsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2010TSV 1860 München YouthFC Bayern München YouthChuyển nhượng—
30/06/2007SpVgg Unterhaching YouthTSV 1860 München YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh50
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com