
Christopher Cvetko là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Grazer AK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
320Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
320Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 320 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 63% | 61% | 0 | 0 | 6,42 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 320 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/95 (63%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/16 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/31 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | B 1-6 | 76 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/20 | 1 | 2/7 | — | 6,84 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 2 | 3/6 | — | 6,28 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/35 | 2 | 9/11 | — | 6,02 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/25 | 3 | 5/7 | — | 6,56 |
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/5 | — | 5,73 |
| 09/05/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 02/05/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,94 |
| 21/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 6,81 |
| 18/04/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/05/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/06/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/11/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/05/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/12/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/12/2020 | 23 | 275 nghìn € |
| 25/05/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 15/12/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/05/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 09/11/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 750 nghìn € |
| 10/12/2023 | 26 | 750 nghìn € |
| 20/05/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 05/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Free Player | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | FC Blau Weiss Linz | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | SK Austria Klagenfurt | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2020 | FC Superfund Pasching | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Blau Weiss Linz | FC Superfund Pasching | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2016 | Bolton Wanderers U21 | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bolton Wanderers U18 | Bolton Wanderers U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AKA Wolfsberger AC U16 | Bolton Wanderers U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AKA Wolfsberger AC U15 | AKA Wolfsberger AC U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SK Austria Klagenfurt Youth | AKA Wolfsberger AC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Austria Karnten Jugend | SK Austria Klagenfurt Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Kärnten Youth (- 2009) | Austria Karnten Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh49
- Thể lực45