
Christopher Antwi-Adjei
Tiền đạoGHA
32Tuổi
171Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Christopher Antwi-Adjei là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GHA.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,48 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/3 | — | 6,34 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Fortuna Dusseldorf | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | @ SC Paderborn 07 | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Preußen Münster | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Bundesliga 2 | @ SV 07 Elversberg | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/11/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 30/06/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 18/10/2017 | 23 | 225 nghìn € |
| 18/01/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/06/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/01/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 11/06/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 07/02/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 29 | 1,8 triệu € |
| 21/06/2023 | 29 | 2,2 triệu € |
| 13/12/2023 | 29 | 2,2 triệu € |
| 26/03/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 24/09/2024 | 30 | 900 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 32 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Schalke 04 | Free player | Trở lại | — |
| 22/08/2024 | VfL Bochum 1848 | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SC Paderborn 07 | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | TSG Sprockhovel | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Westfalia Herne | TSG Sprockhovel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Westfalia Herne U19 | Westfalia Herne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Eintracht Dortmund U19 | SC Westfalia Herne U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | MSV Duisburg U17 | Eintracht Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | MSV Duisburg Am | MSV Duisburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Hasper SV Youth | MSV Duisburg Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | Fortuna Hagen Jugend | Hasper SV Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật55
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực44