
Christophe Andrade Brites
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Christophe Andrade Brites là tiền đạo 0 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo Jeunesse Esch.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luxembourg National Division | — | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Luxembourg National Division · 9 trận ra sân, 810 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Estonia | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Pháp | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Quần đảo Faroe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Thụy Sĩ | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 27/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Pháp | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2024 | 17 | 10 nghìn € |
| 18/06/2025 | 18 | — |
| 29/12/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 19 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | F91 Dudelange | Jeunesse Esch | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Jeunesse Esch | F91 Dudelange | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | F91 Dudelange | Jeunesse Esch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | F91 Düdelingen U17 | F91 Dudelange | Chuyển nhượng | — |