
Christofer Gonzáles
34Tuổi
176Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Christofer Gonzáles là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sporting Cristal.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
207Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 3 | 2 | 207 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/87 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Paraguay | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Uruguay | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/14 | 1 | 5/10 | V | 5,92 |
| 13/10/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Chile | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 2 | 5/6 | — | 6,58 |
| 08/09/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Paraguay | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 5/7 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 22 | 750 nghìn € |
| 10/01/2016 | 23 | 650 nghìn € |
| 12/12/2016 | 24 | 550 nghìn € |
| 18/10/2017 | 25 | 450 nghìn € |
| 16/04/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 14/02/2020 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 08/12/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/05/2021 | 28 | 575 nghìn € |
| 21/11/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 31/05/2022 | 29 | 850 nghìn € |
| 01/12/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 25/10/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 28/02/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 27/05/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 06/11/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 02/04/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 05/11/2025 | 33 | 375 nghìn € |
| 24/03/2026 | 33 | 350 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 300 nghìn € |
| 31/08/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2024 | Universitario De Deportes | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Al-Adalah | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Sporting Cristal | Al-Adalah | Hết hạn mượn 0.44M € | 440 nghìn € |
| 31/12/2018 | Colo Colo | Sporting Cristal | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/12/2018 | FBC Melgar | Colo Colo | Cho mượn | — |
| 15/07/2018 | Colo Colo | FBC Melgar | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 14/07/2018 | Sport Rosario | Colo Colo | Cho mượn | — |
| 14/01/2018 | Colo Colo | Sport Rosario | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Univ.Cesar Vallejo | Colo Colo | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Colo Colo | Univ.Cesar Vallejo | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2015 | Universitario De Deportes | Colo Colo | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 31/12/2011 | Universitario De Deportes U20 | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh48
- Thể lực56