
Christian Walton là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Ipswich Town.
Tiểu sử Christian Walton
Christian Walton là thủ môn của câu lạc bộ Ipswich Town, mang quốc tịch England và 30 tuổi. Ở mùa 2026-2027, Christian Walton có 5 trận ra sân với 450 phút thi đấu và 17 lần cứu thua, điểm trung bình 6,50. Cao 196 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 18/01/2022, khi cầu thủ rời Brighton Hove Albion để gia nhập Ipswich Town.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
17Cứu thua
56%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 8 | 3 | 4 | 57% | 100% | 1 | 0 | 6,26 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 9 | 1 | 1 | 55% | 100% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,26
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/116 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 32/83 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,86
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/58 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/31 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 2-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | — | — | 6,65 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 22/37 | 0 | — | V | 6,41 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | B 0-1 | 90 | 1 | 2 | 0 | 27/54 | 0 | 1/1 | — | 5,71 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Arsenal | B 2-4 | 90 | 2 | 1 | 0 | 15/30 | 0 | 1/1 | — | 5,74 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leicester City | T 3-1 | 90 | 7 | 0 | 2 | 17/28 | 0 | 1/1 | — | 7,97 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | T 3-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 19/28 | 0 | — | — | 7,91 |