
Christian Walton là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Ipswich Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
17Cứu thua
56%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 8 | 3 | 4 | 57% | 100% | 1 | 0 | 6,26 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 9 | 1 | 1 | 55% | 100% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,26
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/116 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 32/83 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,86
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/58 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/31 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 2-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | — | — | 6,65 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 22/37 | 0 | — | V | 6,41 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | B 0-1 | 90 | 1 | 2 | 0 | 27/54 | 0 | 1/1 | — | 5,71 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Arsenal | B 2-4 | 90 | 2 | 1 | 0 | 15/30 | 0 | 1/1 | — | 5,74 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leicester City | T 3-1 | 90 | 7 | 0 | 2 | 17/28 | 0 | 1/1 | — | 7,97 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | T 3-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 19/28 | 0 | — | — | 7,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/11/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/10/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/04/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/08/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/02/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/09/2018 | 22 | 750 nghìn € |
| 26/02/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/10/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/03/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/06/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/07/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 23/05/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 15/12/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 17/03/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 02/03/2026 | 30 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Thể lực61
- Chỉ số 164
- Chỉ số 262
- Chỉ số 467
- Chỉ số 363