
Christian Viet là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo MSV Duisburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
572Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
572Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 482 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 78% | 52% | 0 | 0 | 5,45 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 74% | 66% | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 5,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/133 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/51 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/35 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 3-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 4/5 | — | 5,70 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/22 | 3 | 7/12 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/10 | 1 | 3/15 | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/31 | 2 | 8/9 | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs SV 07 Elversberg | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/35 | 4 | 6/9 | — | 5,90 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | T 4-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/25 | 2 | 4/6 | — | 6,37 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/26 | 1 | 1/4 | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 47/54 | 3 | 6/7 | — | 6,83 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Erzgebirge Aue | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Energie Cottbus | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/33 | 2 | 4/5 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 23/02/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/07/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/02/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/07/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/02/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 15/06/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/11/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh49
- Thể lực47