
Christian Vasquez là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Grau.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
370Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 5 | 4 | 370 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 73% | 44% | 1 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/92 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/18 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 3 | 4/12 | — | 5,46 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/37 | 1 | 4/7 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 1/2 | — | 6,12 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 1/5 | V | 5,37 |
| 02/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 26/30 | 3 | 4/8 | — | 6,77 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 3/4 | — | 6,55 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 2/5 | — | 6,98 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 3 | 4/9 | — | 7,01 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/02/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/05/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/11/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/11/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 01/06/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 19/11/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/11/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/11/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Comerciantes Unidos | Atletico Grau | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | Alianza Atletico Sullana | Comerciantes Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Sport Boys | Alianza Atletico Sullana | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2023 | UTC Cajamarca | Sport Boys | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | FBC Melgar | UTC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FBC Melgar II | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh56
- Thể lực42