
Christian Tue Jensen
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Christian Tue Jensen là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Herfolge Boldklub Koge.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
175Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 175 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 78% | 62% | 1 | 0 | 6,52 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/66 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | B 2-3 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 3/4 | V | 6,37 |
| 11/10/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,63 |
| 22/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 2-2 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/35 | 1 | — | — | 6,37 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,51 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/2 | — | 6,71 |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/38 | 0 | 3/4 | — | 6,40 |
| 24/05/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 5/6 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/07/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/10/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/04/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/10/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2023 | KuPs | Herfolge Boldklub Koge | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Midtjylland | KuPs | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2022 | Fredericia | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 10/08/2020 | Midtjylland | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Brentford FC B | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Midtjylland | Brentford FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Midtjylland U19 | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FC Midtjylland Youth | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật42
- Tư duy51
- Sức mạnh45
- Thể lực47