
Christian Theodor Kjelder Rasmussen
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Christian Theodor Kjelder Rasmussen là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo VfL Bochum 1848.
Tiểu sử Christian Theodor Kjelder Rasmussen
Christian Theodor Kjelder Rasmussen là tiền đạo thi đấu cho VfL Bochum 1848, quốc tịch Denmark, sinh ngày 19/01/2003 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 522 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,58. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, cao nhất đạt 2,0 triệu € (2024), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Ngày 07/07/2026, cầu thủ chuyển từ Fortuna Dusseldorf đến VfL Bochum 1848.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
602Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
301Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 476 | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 80% | 42% | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 126 | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 85% | 35% | 0 | 0 | 7,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 476 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/110 (80%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 9/30 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/69 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 34
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 7,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/10/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FSV Mainz 05 | T 2-0 | 63 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/10 | 1 | 2/8 | — | 7,95 |
| 23/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/16 | 1 | 5/15 | — | 5,82 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 4/7 | — | 6,33 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 18/20 | 0 | 6/10 | — | 6,86 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 3/7 | — | 6,54 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 25/28 | 1 | 7/16 | — | 6,54 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 6,33 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SpVgg Greuther Fürth | T 2-1 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | 3/6 | — | 8,03 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 2/7 | — | 6,75 |