
Christian Santos
Tiền đạoVEN
38Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị
Christian Santos là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch VEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 5/15 | — | 7,50 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/19 | 1 | 8/12 | — | 7,20 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | B 2-4 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,28 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/3 | — | 6,63 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/26 | 0 | 7/12 | — | 5,72 |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 2/5 | — | 6,98 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | 4/12 | — | 6,28 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/19 | 1 | 6/15 | — | 6,39 |
| 05/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 0 | 5/10 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2011 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/12/2011 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/02/2012 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/06/2012 | 24 | 350 nghìn € |
| 31/12/2012 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/02/2014 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/06/2014 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/02/2015 | 26 | 350 nghìn € |
| 30/06/2015 | 27 | 450 nghìn € |
| 09/11/2015 | 27 | 900 nghìn € |
| 04/02/2016 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2016 | 28 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 28 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 28 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 29 | 1,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 29 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 30 | 1,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 30 | 800 nghìn € |
| 28/06/2019 | 31 | 800 nghìn € |
| 19/12/2019 | 31 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 475 nghìn € |
| 07/02/2021 | 32 | 450 nghìn € |
| 15/06/2021 | 33 | 350 nghìn € |
| 21/10/2021 | 33 | 350 nghìn € |
| 27/03/2022 | 34 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 20/12/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 18/07/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 03/01/2024 | 35 | 175 nghìn € |
| 25/03/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 04/12/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 25/03/2026 | 38 | — |
| 15/09/2026 | 38 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh30
- Thể lực44