Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Santos

Tiền đạoVEN
38Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Christian Santos là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch VEN.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Primera División Venezuela@ Deportivo La GuairaT 2-1901031011/1405/15—7,50
12/10/2026Primera División Venezuelavs Academia Puerto CabelloB 0-1dự bị00000—0———
21/09/2026Primera División Venezuela@ Estudiantes Merida FCH 1-1670031010/1918/12—7,20
17/09/2026Primera División Venezuelavs Rayo ZulianoB 2-4600100—00/2—6,28
14/09/2026Primera División Venezuela@ Zamora BarinasT 2-12000004/412/3—6,63
07/09/2026Primera División Venezuelavs Caracas FCB 0-1610021112/2607/12—5,72
22/08/2026Primera División Venezuela@ Academia AnzoateguiH 0-018001012/212/5—6,98
16/08/2026Primera División Venezuela@ Portuguesa FCB 0-164000015/1004/12—6,28
10/08/2026Primera División Venezuelavs Deportivo TachiraB 1-390002208/1916/15—6,39
05/08/2026Primera División Venezuela@ CaraboboB 0-2620000010/1905/10—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 400 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 1,2 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —2026: 10 nghìn €20112026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/201123100 nghìn €
01/12/201123200 nghìn €
04/02/201223250 nghìn €
23/06/201224350 nghìn €
31/12/201224400 nghìn €
12/02/201425250 nghìn €
27/06/201426250 nghìn €
20/02/201526350 nghìn €
30/06/201527450 nghìn €
09/11/201527900 nghìn €
04/02/2016271,2 triệu €
07/04/2016282,0 triệu €
14/07/2016282,0 triệu €
23/01/2017281,5 triệu €
04/06/2017291,5 triệu €
31/12/2017291,5 triệu €
29/05/2018301,0 triệu €
18/02/201930800 nghìn €
28/06/201931800 nghìn €
19/12/201931600 nghìn €
07/04/202032475 nghìn €
07/02/202132450 nghìn €
15/06/202133350 nghìn €
21/10/202133350 nghìn €
27/03/202234350 nghìn €
15/06/202234300 nghìn €
20/12/202234300 nghìn €
29/06/202335200 nghìn €
18/07/202335200 nghìn €
03/01/202435175 nghìn €
25/03/202436150 nghìn €
23/06/202436100 nghìn €
17/12/20243650 nghìn €
18/06/20253725 nghìn €
04/12/20253725 nghìn €
25/03/202638—
15/09/20263810 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/03/2026Academia AnzoateguiTrujillanosChuyển nhượng—
13/03/2025CF Rayo MajadahondaAcademia AnzoateguiChuyển nhượng—
11/09/2024Free playerCF Rayo MajadahondaChuyển nhượng—
30/06/2024CD ArenteiroFree playerTrở lại—
04/02/2024Free playerCD ArenteiroChuyển nhượng—
31/12/2023Universidad Central de VenezuelaFree playerTrở lại—
06/07/2023Unionistas de Salamanca CFUniversidad Central de VenezuelaChuyển nhượng—
30/01/2023Juve StabiaUnionistas de Salamanca CFChuyển nhượng—
11/10/2022Free playerJuve StabiaChuyển nhượng—
30/06/2022Colo ColoFree playerTrở lại—
09/09/2021Free playerColo ColoChuyển nhượng—
30/06/2021VfL OsnabrückFree playerTrở lại—
02/09/2020Deportivo La CorunaVfL OsnabrückChuyển nhượng—
30/06/2018Deportivo AlavésDeportivo La CorunaChuyển nhượng—
11/07/2016NEC NijmegenDeportivo AlavésChuyển nhượng—
25/07/2014SK BeverenNEC NijmegenChuyển nhượng—
30/06/2013KAS EupenSK BeverenChuyển nhượng—
08/08/2011Arminia Bielefeld IIKAS EupenChuyển nhượng—
30/06/2007Arminia Bielefeld U19Arminia Bielefeld IIChuyển nhượng—
30/06/2005Arminia Bielefeld U17Arminia Bielefeld U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh30
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com