
Christian Rutjens
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Christian Rutjens là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Lincoln Red Imps FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 77% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/54 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Twente Enschede | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 0 | 1/1 | — | 5,89 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 3 | 6/8 | — | 7,23 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Larne FC | T 2-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 20/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Larne FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 07/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 28/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Mjallby AIF | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Mjallby AIF | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Inter Club d'Escaldes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/05/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/02/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 25/06/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 12/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/06/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/02/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 09/11/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/04/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/07/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 21/11/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 23/05/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 26/11/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 06/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.