
Christian Oliva là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Santos FC - SP.
Tiểu sử Christian Oliva
Christian Oliva là tiền vệ người Uruguay, 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Santos FC - SP. Trong mùa 2026, cầu thủ có 40 trận ra sân, ghi 3 bàn và kiến tạo 3 lần, tổng cộng 2750 phút thi đấu với điểm trung bình 6,69. Giá trị thị trường hiện tại là 1,4 triệu €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 5,0 triệu € vào năm 2019. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2028; cầu thủ cao 178 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
40Trận ra sân
29Đá chính
2.750Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
916Phút/bàn
8/32Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 24 | 16 | 1.540 | 2 | 0 | 2 | 14 | 3 | 84% | 47% | 2 | 0 | 6,61 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 10 | 9 | 773 | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 86% | 62% | 0 | 0 | 6,83 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 6 | 4 | 437 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 89% | 58% | 2 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.540 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 630/745 (84%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/59 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/155 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 65
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 773 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 379/437 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/42 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/82 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 27
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 300/335 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/25 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/41 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 2/2 | — | 6,41 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 0 | 3/6 | — | 6,51 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 1 | 2/4 | V | 6,36 |
| 03/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 1 | 2/6 | V | 6,30 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 68/76 | 1 | 5/9 | — | 6,70 |
| 17/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | B 2-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 2/2 | — | 5,94 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 10/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Atlético Mineiro - MG | T 2-0 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/28 | 2 | 4/9 | — | 8,08 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 54/56 | 2 | 3/11 | — | 8,14 |
| 03/09/2026 | Copa do Brasil | vs Palmeiras - SP | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 58/66 | 5 | 7/10 | — | 7,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/01/2019 | 22 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 23 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 23 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 3,2 triệu € |
| 09/06/2021 | 25 | 4,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/09/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 25/10/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 04/04/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 09/06/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2025 | 29 | 1,4 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,4 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh57
- Thể lực54