Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Oliva

Santos FC - SPTiền vệURU
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị

Christian Oliva là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Santos FC - SP.

Tiểu sử Christian Oliva

Christian Oliva là tiền vệ người Uruguay, 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Santos FC - SP. Trong mùa 2026, cầu thủ có 40 trận ra sân, ghi 3 bàn và kiến tạo 3 lần, tổng cộng 2750 phút thi đấu với điểm trung bình 6,69. Giá trị thị trường hiện tại là 1,4 triệu €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 5,0 triệu € vào năm 2019. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2028; cầu thủ cao 178 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

40Trận ra sân
29Đá chính
2.750Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
916Phút/bàn
8/32Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—24161.54020214384%47%206,61
Copa Sudamericana2026—1097731019386%62%006,83
Copa do Brasil2026—644370009289%58%206,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.540 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
630/745 (84%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
33/59 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/38
Cắt bóng
17
Phá bóng
24
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/155 (47%)
Không chiến thắng / thua
12 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
61 / 65
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
167
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 773 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
379/437 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
27/42 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
8
Phá bóng
11
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/82 (62%)
Không chiến thắng / thua
11 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 27
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
300/335 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/25 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/41 (58%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Oliva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJT 2-118001008/1022/2—6,41
12/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 1-2900000048/5203/6—6,51
09/10/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJH 2-2900000131/3612/4V6,36
03/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPT 2-1900000034/3712/6V6,30
20/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 2-1900021068/7615/9—6,70
17/09/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGB 2-49000003/612/2—5,94
13/09/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGT 2-1290010112/1400/1—6,22
10/09/2026Copa Sudamericanavs Atlético Mineiro - MGT 2-0831021024/2824/9—8,08
07/09/2026Serie A Brazil@ Internacional - RST 3-2901011054/5623/11—8,14
03/09/2026Copa do Brasilvs Palmeiras - SPH 0-0900050058/6657/10—7,21

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 750 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 1,4 triệu €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/201821200 nghìn €
14/01/2019225,0 triệu €
05/06/2019235,0 triệu €
11/12/2019235,0 triệu €
07/04/2020234,0 triệu €
24/08/2020244,0 triệu €
28/12/2020243,2 triệu €
09/06/2021254,0 triệu €
13/10/2021253,0 triệu €
27/12/2021252,0 triệu €
23/05/2022251,5 triệu €
05/09/2022261,2 triệu €
25/10/2022261,2 triệu €
04/04/2023261,0 triệu €
03/07/202327750 nghìn €
28/12/202327700 nghìn €
09/06/202428700 nghìn €
18/12/2024281,0 triệu €
09/06/2025291,2 triệu €
17/12/2025291,4 triệu €
25/05/2026291,4 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,4 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy54
  • Sức mạnh57
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com