
Christian Nwachukwu là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Sabah Baku.
Tiểu sử Christian Nwachukwu
Christian Nwachukwu là tiền vệ 20 tuổi người Nigeria, sinh ngày 27/12/2005, hiện thi đấu cho Sabah Baku. Cầu thủ cao 169 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 8 trận, 406 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 2,45. Tại Azerbaijan Premier League, số liệu là 5 trận và 1 bàn; ở Cúp C1 châu Âu có 3 trận. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 800 nghìn € (2025) và hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
406Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
406Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 335 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 56% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 335 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Borussia Dortmund | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 2 | 3/3 | — | 6,49 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 3 | 5/8 | — | 6,87 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Manchester United | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 1/5 | — | 6,24 |
| 25/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | T 5-2 | 63 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 11/13 | 4 | 5/13 | — | 7,82 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,35 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Aarhus AGF | T 4-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 7,11 |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aarhus AGF | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/14 | 4 | 9/18 | — | 6,42 |
| 08/04/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/14 | 1 | 1/4 | — | 6,55 |
| 04/04/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 1/8 | — | 5,71 |