
Christian Nwachukwu là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Sabah Baku.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
406Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
406Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 335 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 56% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 335 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Borussia Dortmund | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 2 | 3/3 | — | 6,49 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 3 | 5/8 | — | 6,87 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Manchester United | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 1/5 | — | 6,24 |
| 25/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | T 3-2 | 63 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 11/13 | 4 | 5/13 | — | 7,82 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,35 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Aarhus AGF | T 4-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 7,11 |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aarhus AGF | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/14 | 4 | 9/18 | — | 6,42 |
| 08/04/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/14 | 1 | 1/4 | — | 6,55 |
| 04/04/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 1/8 | — | 5,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2024 | 18 | 10 nghìn € |
| 02/06/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/09/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 27/03/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 02/12/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 11/03/2026 | 20 | 700 nghìn € |
| 31/05/2026 | 20 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Sheffield United | Sabah Baku | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2026 | Serik Belediyespor | Sheffield United | Cho mượn | — |
| 05/02/2026 | Sheffield United | Serik Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Botev Plovdiv | Sheffield United | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 28/02/2024 | FDC Vista Gelendzhik | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | IB Sports Dreams FC | FDC Vista Gelendzhik | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật51
- Tư duy77
- Sức mạnh35
- Thể lực30