
Christian Lichtenberger là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Grazer AK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
582Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 502 | 0 | 0 | 2 | 10 | 3 | 80% | 51% | 0 | 0 | 6,62 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 502 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/154 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/72 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 2 | 3/7 | — | 5,95 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 1/4 | — | 6,47 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | H 2-2 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 26/40 | 4 | 7/12 | — | 7,19 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/12 | 5 | 8/14 | — | 6,06 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 6,92 |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/24 | 1 | 6/13 | — | 6,76 |
| 17/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-8 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 2-1 | 70 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 19/22 | 2 | 2/7 | — | 7,30 |
| 01/08/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/25 | 2 | 9/14 | — | 6,32 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ SR Donaufeld Wien | T 4-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/11/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/05/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 02/12/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/12/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/05/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/11/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/05/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/11/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 10/09/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Lafnitz | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SKU Ertl Glas Amstetten | Lafnitz | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2020 | Lafnitz | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SK Vorwarts Steyr | Lafnitz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Union Dietach | SK Vorwarts Steyr | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | SK Vorwarts Steyr | Union Dietach | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Union Dietach | SK Vorwarts Steyr | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Union Dietach Youth | Union Dietach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | ATSV Vorwärts Steyr Youth | Union Dietach Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh34
- Thể lực41