
Christian Kofane
20Tuổi
189Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
40,0 triệu €Giá trị
Christian Kofane là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Bayer 04 Leverkusen.
Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
314Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
104Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 66% | 100% | 0 | 0 | 6,84 |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 134 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 78% | 37% | 0 | 0 | 7,00 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 100% | 33% | 0 | 0 | 7,40 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 100% | 40% | 0 | 0 | 6,60 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 1 | 93 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | — | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/19 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | vs Comoros | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,84 |
| 20/09/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs NK Publikum Celje | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 2/5 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | H 2-2 | 63 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 6/9 | 1 | 3/9 | — | 8,04 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Union Berlin | T 4-0 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/3 | — | 6,28 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ SV 07 Elversberg | B 2-3 | 35 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 1/3 | — | 7,25 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 4-0 | 23 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 1/1 | 1 | 1/3 | — | 7,40 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Newcastle United | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | — | — | 6,40 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | @ VfB Stuttgart | B 1-3 | 78 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 9/11 | 0 | 6/10 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 18 | 5,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 19 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 19 | 22,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 19 | 40,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 19 | 40,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | Albacete Balompié SAD | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 5.25M € | 5,2 triệu € |
| 08/01/2025 | Albacete Balompié U19 | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2024 | AS Nylon | Albacete Balompié U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ73
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh30
- Thể lực58