Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Kabasele

UdineseHậu vệBEL
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Christian Kabasele là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Udinese.

Tiểu sử Christian Kabasele

Christian Kabasele là hậu vệ người Bỉ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Udinese và đang 35 tuổi. Cao 187 cm, nặng 84 kg, thuận chân phải, sinh ngày 24/02/1991. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 4 trận với tổng 298 phút, gồm 3 trận Serie A và 1 trận Cúp Quốc gia Ý. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 750 nghìn €, còn mức cao nhất là 9,0 triệu € vào năm 2018. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
298Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—322130002195%66%006,51
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11850001071%42%006,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/99 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/14 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Kabasele · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Avs LecceB 0-3dự bị00000—0———
13/10/2026Serie A@ TorinoB 1-2dự bị00000—0———
19/09/2026Serie Avs CagliariB 0-1710021052/5315/6—7,07
15/09/2026Serie A@ Inter MilanB 3-5900000033/3502/4—5,95
08/09/2026Serie Avs LazioB 1-2520000010/1113/5—6,52
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs VeneziaT 2-1850010010/1423/7—6,68
15/08/2026Cúp Quốc gia Ývs PadovaT 1-0dự bị00000—0———
02/08/2026Giao hữu CLB@ TrabzonsporB 0-1dự bị00000—0———
24/05/2026Serie A@ NapoliB 0-1640000013/1411/2Đ5,41
18/05/2026Serie Avs CremoneseB 0-1450000031/3301/2—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2010: 25 nghìn €2010: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 250 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 2,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 5,5 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 5,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20082026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/20081750 nghìn €
08/02/20101825 nghìn €
27/05/20101950 nghìn €
29/07/201019100 nghìn €
27/12/201019100 nghìn €
17/03/201120200 nghìn €
14/08/201120150 nghìn €
16/02/201220200 nghìn €
01/04/201221250 nghìn €
08/07/201221300 nghìn €
31/12/201221250 nghìn €
04/10/201423800 nghìn €
06/01/2015232,0 triệu €
23/03/2015243,0 triệu €
21/10/2015243,5 triệu €
06/02/2016246,0 triệu €
31/05/2016256,0 triệu €
31/07/2016256,0 triệu €
19/02/2017256,0 triệu €
27/06/2017265,5 triệu €
01/01/2018267,0 triệu €
27/05/2018277,0 triệu €
16/10/2018279,0 triệu €
18/12/2018279,0 triệu €
12/06/2019288,0 triệu €
09/12/2019288,0 triệu €
07/04/2020296,5 triệu €
14/10/2020295,5 triệu €
09/03/2021304,0 triệu €
29/06/2021304,0 triệu €
22/12/2021303,0 triệu €
14/06/2022313,0 triệu €
26/10/2022311,8 triệu €
31/05/2023321,0 triệu €
19/12/2023321,5 triệu €
04/06/2024331,0 triệu €
17/12/2024331,0 triệu €
16/06/202534700 nghìn €
22/12/202534800 nghìn €
28/05/202635750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2023WatfordUdineseHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
30/06/2016Racing GenkWatfordHết hạn mượn 6.95M €7,0 triệu €
30/06/2014KAS EupenRacing GenkChuyển nhượng—
15/08/2012Ludogorets RazgradKAS EupenChuyển nhượng—
31/07/2011KAS EupenLudogorets RazgradChuyển nhượng—
29/06/2011KV MechelenKAS EupenCho mượn—
31/12/2010KAS EupenKV MechelenChuyển nhượng—
30/06/2008KAS Eupen U19KAS EupenChuyển nhượng—
30/06/2007AS Eupen U17KAS Eupen U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh73
  • Thể lực72
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com