
Christian Javier Báez
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Christian Javier Báez là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Barcelona SC(ECU).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
36Trận ra sân
36Đá chính
3.215Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
3215Phút/bàn
3/19Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 30 | 30 | 2.675 | 1 | 0 | 0 | 17 | 3 | 84% | 64% | 3 | 0 | 6,88 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 53% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.675 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/17
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1197/1424 (84%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 161/302 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 32
- Phá bóng
- 150
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 100/154 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 60 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 264
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/246 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/73 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/41 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 2/6 | — | 6,50 |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/24 | 4 | 6/7 | V | 5,95 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/65 | 2 | 4/6 | — | 6,95 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 74/86 | 2 | 5/7 | — | 7,06 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 64/74 | 0 | 3/6 | — | 6,64 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 49/52 | 0 | 5/10 | — | 6,70 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 0 | 3/4 | — | 7,41 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/71 | 0 | 4/6 | — | 7,11 |
| 09/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/77 | 1 | 4/4 | — | 6,27 |
| 03/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 1 | 3/3 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2010 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/06/2011 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/07/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/03/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/06/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/12/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 08/10/2017 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/05/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 01/03/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 13/10/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 03/02/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 23/05/2022 | 32 | 550 nghìn € |
| 25/10/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 03/07/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 19/06/2025 | 35 | 275 nghìn € |
| 04/12/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 02/06/2026 | 36 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực59