
Christian Jakobsen là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Thor Akureyri.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.025Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
506Phút/bàn
11/27Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 24 | 24 | 1.954 | 4 | 0 | 3 | 27 | 11 | 79% | 45% | 4 | 1 | 6,56 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Iceland League Cup | — | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.954 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 11/27
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 17/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 537/679 (79%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 2/19 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/29 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 109/241 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 39 / 43
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 89
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 237
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/04/2026
Iceland League Cup · 1 trận ra sân, 73 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/27 | 0 | 4/11 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 1-0 | 81 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 16/20 | 0 | 4/7 | — | 7,88 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | B 0-3 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 3/10 | V | 5,88 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/31 | 0 | 1/7 | — | 6,34 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 18/23 | 1 | 4/7 | — | 6,14 |
| 30/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/21 | 1 | 9/20 | V | 6,44 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/33 | 1 | 6/14 | — | 8,11 |
| 16/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/40 | 1 | 4/8 | — | 6,27 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/29 | 0 | 5/13 | — | 5,27 |
| 05/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 26/29 | 3 | 4/8 | — | 8,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2013 | 20 | 25 nghìn € |
| 26/12/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/06/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 31/12/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/09/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/01/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/08/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/12/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/06/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/12/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/06/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/12/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/06/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/12/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 30/07/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/12/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/06/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 05/10/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 30/10/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 28/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Hvidovre IF | Thor Akureyri | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lyngby | Hvidovre IF | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Sonderjyske | Lyngby | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2017 | Brondby IF | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Roskilde | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Hvidovre IF | Roskilde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Hvidovre IF U19 | Hvidovre IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Hvidovre IF Youth | Hvidovre IF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Boldklubben Skjold U19 | Hvidovre IF Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực40