
Christian Gomis
Tiền vệSEN
28Tuổi
202Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Christian Gomis là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Borneo FC Samarinda | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/60 | 4 | 10/12 | — | 7,04 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 1 | 3/4 | V | 5,92 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 3/8 | — | 7,02 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/3 | — | 6,50 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 4-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 2 | 5/7 | — | 6,29 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Nakhon Ratchasima Mazda FC | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 1/4 | — | 6,46 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 1/4 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/10/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 10/10/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/02/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/08/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/05/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Uthai Thani Forest | Java United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | BG Pathum United | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Mezokovesd Zsory FC | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2023 | Budapest Honved FC | Mezokovesd Zsory FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2022 | Lokomotiv Plovdiv | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | Paris Saint Germain II | Lokomotiv Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | EF Bastia (- 2020) | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | ASD Cordenons | EF Bastia (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Pacy Ménilles Racing Club | ASD Cordenons | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Paris Saint Germain U19 | Pacy Ménilles Racing Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực48