
Christian Enemark là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hobro.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
984Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 894 | 0 | 0 | 2 | 7 | 2 | 83% | 33% | 4 | 0 | 6,46 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 894 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 395/475 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/71 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/45 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 17
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 59/66 | 0 | 1/4 | V | 6,18 |
| 22/09/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | B 2-5 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 65/72 | 0 | 1/1 | — | 7,64 |
| 11/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/47 | 1 | 1/2 | — | 6,37 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/63 | 0 | 0/4 | — | 6,48 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | B 1-3 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 42/48 | 0 | — | V | 6,18 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 1 | 1/8 | — | 6,23 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 1/3 | V | 6,22 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/35 | 0 | 1/5 | V | 6,72 |
| 02/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/36 | 1 | 6/8 | — | 6,21 |
| 26/07/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/44 | 2 | 3/10 | — | 6,37 |