
Christian Cappis là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo FC Dallas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
20Đá chính
1.972Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1972Phút/bàn
1/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 30 | 19 | 1.820 | 1 | 0 | 1 | 13 | 1 | 80% | 51% | 4 | 0 | 6,36 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 1 | 152 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 46% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.820 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 692/860 (80%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 8/44 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/96 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 91/176 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 62
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 257
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/54 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/41 | 4 | 5/8 | — | 7,56 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Charlotte FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/50 | 1 | 1/4 | — | 6,26 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 58/69 | 2 | 3/5 | — | 6,62 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Austin FC | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 0 | 2/4 | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/4 | — | 6,48 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 3 | 6/7 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 4-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 3 | 3/5 | — | 5,89 |
| 31/08/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | H 3-3 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/22 | 0 | 0/1 | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/44 | 0 | 5/7 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/09/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/12/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/06/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 05/10/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2022 | 22 | 1,3 triệu € |
| 21/12/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | Viking | FC Dallas | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 15/08/2024 | Brondby IF | Viking | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/12/2023 | Molde | Brondby IF | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Brondby IF | Molde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hobro | Brondby IF | Hết hạn mượn 0.268M € | 268 nghìn € |
| 05/11/2018 | FC Dallas Academy | Hobro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Texans SC Houston | FC Dallas Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy47
- Sức mạnh48
- Thể lực42