Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Bermudez

Atlante FCTiền vệMEX
39Tuổi
163Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Christian Bermudez là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlante FC.

Tiểu sử Christian Bermudez

Christian Bermudez là tiền vệ của Atlante FC, mang quốc tịch Mexico và 39 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Christian Bermudez có 5 trận ra sân với 56 phút thi đấu và điểm trung bình 6,25. Mùa này, cầu thủ có 4 trận tại VĐQG Mexico, còn Cúp MLS–Mexico ghi nhận 1 trận trong năm 2026. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, cao nhất từng đạt 2,8 triệu € vào năm 2012. Cầu thủ cao 163 cm, nặng 58 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
56Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—40510001191%100%006,09
Cúp MLS–Mexico2026—1050000075%100%006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/34 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Bermudez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026VĐQG Mexicovs Atletico San LuisB 0-1dự bị00000—0———
21/10/2026VĐQG Mexico@ FC JuarezT 1-0dự bị00000—0———
17/10/2026VĐQG Mexicovs Pumas U.N.A.M.B 1-214000008/1011/1—6,02
11/10/2026VĐQG Mexico@ Queretaro FCB 0-280000012/1201/1—6,11
26/09/2026VĐQG Mexicovs Rayados de MonterreyT 4-217000003/401/1—5,99
19/09/2026VĐQG Mexico@ PueblaH 1-112001118/80——6,23
06/09/2026VĐQG Mexico@ AtlasH 1-1dự bị00000—0———
12/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Minnesota United FCB 1-3dự bị00000—0———
09/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Real Salt LakeB 0-4dự bị00000—0———
05/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Vancouver WhitecapsT 1-05000003/412/2—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 1,0 triệu €2008: 2,0 triệu €2009: 2,3 triệu €2010: 2,5 triệu €2011: 2,8 triệu €2012: 2,8 triệu €2012: 2,8 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 1,7 triệu €2014: 1,7 triệu €2015: 1,7 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20082026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/02/2008201,0 triệu €
01/12/2008212,0 triệu €
29/12/2009222,3 triệu €
03/11/2010232,5 triệu €
27/11/2011242,8 triệu €
31/05/2012252,8 triệu €
29/11/2012252,8 triệu €
18/06/2013262,0 triệu €
01/01/2014261,7 triệu €
31/08/2014271,7 triệu €
30/09/2015281,7 triệu €
12/01/2016281,8 triệu €
03/08/2016291,5 triệu €
15/12/2016291,0 triệu €
22/06/2017301,0 triệu €
23/05/201831700 nghìn €
07/04/202032550 nghìn €
23/06/202235500 nghìn €
16/11/202235500 nghìn €
05/07/202336400 nghìn €
05/12/202336300 nghìn €
25/06/202437200 nghìn €
01/12/202437150 nghìn €
18/05/20253850 nghìn €
21/12/20253850 nghìn €
13/05/20263950 nghìn €
22/09/20263925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2012; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com