
Christ Tape là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Toulouse FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
624Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
624Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 624 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 85% | 48% | 1 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/291 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/58 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 24
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 2 | 6/11 | — | 6,59 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/47 | 2 | 6/11 | — | 6,44 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Cameroon | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | CAN | @ Somalia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | vs Ghana | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/49 | 0 | 2/7 | V | 6,30 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 0 | 4/8 | — | 6,49 |
| 04/09/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 31/35 | 0 | 2/3 | — | 6,81 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 36/44 | 2 | 5/10 | — | 7,49 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/35 | 0 | 3/8 | — | 5,89 |