
Christ Emmanuel Letono Mbondi là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo Amiens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
406Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
406Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 406 | 1 | 0 | 2 | 13 | 3 | 60% | 37% | 1 | 0 | 5,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 5,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/61 (60%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/62 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 2/8 | — | 6,66 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | — |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | H 1-1 | 71 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs US Orléans | T 2-0 | 84 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 12/18 | 1 | 3/12 | — | 6,60 |
| 11/09/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 8/22 | 2 | 10/21 | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Bastia | T 3-0 | 56 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 5/7 | 3 | 7/18 | V | 6,32 |
| 12/04/2026 | Spanish Segunda División RFEF | @ FC Barcelona Atlètic | B 1-3 | 37 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/03/2026 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | RCD Espanyol B | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Stade Reims II | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Rouen | Stade Reims II | Cho mượn | — |
| 30/08/2024 | Stade Reims II | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Stade Reims U19 | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Saint-Cyr-sur-Loire U19 | Stade Reims U19 | Chuyển nhượng | — |