
Chrislain Matsima là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Augsburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 91% | 55% | 2 | 0 | 6,62 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 33% | 0 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/247 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/34 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/18 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ SV 07 Elversberg | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 42/50 | 0 | 4/9 | V | 5,73 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/24 | 2 | 2/3 | V | 6,94 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 0 | 2/6 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/51 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/37 | 3 | 7/10 | — | 7,21 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/43 | 1 | 3/4 | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Energie Cottbus | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 2/6 | — | 7,16 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 3 | 4/6 | — | 6,18 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/35 | 0 | 4/5 | — | 6,26 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 2/3 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2020 | 18 | 800 nghìn € |
| 06/01/2021 | 18 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 19 | 6,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 19 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 20 | 5,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 20 | 4,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 21 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 21 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 7,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 22 | 7,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 22 | 17,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 22,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 23 | 22,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 24 | 22,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 24 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | AS Monaco | FC Augsburg | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2025 | FC Augsburg | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | AS Monaco | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Clermont | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | AS Monaco | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Lorient | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 15/08/2022 | AS Monaco | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Monaco U21 | AS Monaco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Racing Club de France Youth | Monaco U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy41
- Sức mạnh88
- Thể lực78